giảm thiểu

giảm thiểu

Chúng ta cần giảm thiểu lượng rác thải nhựa ra môi trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho cái đó trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc yếu hơn một cách đáng kể: Hành động chủ động cắt giảm quy mô, mức độ, số lượng hoặc tác động tiêu cực của một sự vật, hiện tượng.
    • Hạn chế đến mức thấp nhất có thể: Nhấn mạnh đến nỗ lực tối đa để thu hẹp phạm vi hoặc hậu quả, thường áp dụng cho những điều không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng ta cần giảm thiểu lượng rác thải nhựa ra môi trường. (Hành động làm cho lượng rác thải nhựa ít đi.)
    • Công ty đang tìm cách giảm thiểu chi phí sản xuất. (Hành động làm cho chi phí trở nên thấp hơn.)
    • Mục tiêu giảm thiểu tối đa những rủi ro có thể xảy ra. (Hành động hạn chế rủi ro đến mức thấp nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giảm thiểu tác động": Thường dùng trong bối cảnh môi trường hoặc xã hội để chỉ việc hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực.
    • Dự án các biện pháp giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái xung quanh.
  • "Giảm thiểu thiệt hại": Nhấn mạnh việc làm cho mức độ tổn thất, mất mát ít đi.
    • Lực lượng cứu hộ nỗ lực giảm thiểu thiệt hại về người tài sản.
Biến thể từ gần giống
  • Giảm (động từ): Làm cho bớt đi, ít đi. "Giảm thiểu" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh việc cố gắng đạt mức tối thiểu.
  • Hạn chế (động từ): Ngăn chặn, không cho phát triển hoặc mở rộng. Có thể dùng kết hợp: "hạn chế giảm thiểu".
  • Tối thiểu hóa (động từ): Thuật ngữ chuyên ngành, gần nghĩa với "giảm thiểu", thường dùng trong toán học, kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Cắt giảm: Làm cho giảm đi (thường về số lượng, ngân sách).
  • Thu hẹp: Làm cho nhỏ hơn về phạm vi, quy mô.
  • Hạ thấp: Làm cho mức độ thấp xuống.
Từ trái nghĩa
  • Tăng cường: Làm cho mạnh hơn, nhiều hơn.
  • Phát triển: Làm cho lớn mạnh, mở rộng.
  • Khuếch đại: Làm cho to hơn, lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này)

Thành ngữ liên quan
  • "Phòng bệnh hơn chữa bệnh": Tư tưởng tương đồng với việc chủ động giảm thiểu rủi ro, nguy cơ từ sớm.
  • "Giảm thiểu ưu tiên hàng đầu": Cụm từ thường thấy trong các văn bản chính sách hoặc kế hoạch hành động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cắt giảm.